Lá số Tử Vi gồm 12 cung, mỗi cung đại diện một lĩnh vực trong đời sống. Đọc đúng ý nghĩa từng cung là bước đầu tiên để hiểu lá số.
01Sơ đồ 12 Cung
``` ┌──────────┬──────────┬──────────┬──────────┐ │ Tử Tức │ Phu Thê │ Huynh Đệ │ Mệnh │ │ (Con cái)│(Hôn nhân)│(Anh em) │(Bản thân)│ ├──────────┼──────────┼──────────┼──────────┤ │ Tài Bạch │ │ Phụ Mẫu │ │(Tài chính) │(Cha mẹ) │ ├──────────┤ TRUNG TÂM ├──────────┤ │ Tật Ách │ │ Phúc Đức │ │(Sức khỏe)│ Bản Mệnh + Cục │ (Phước) │ ├──────────┼──────────┬──────────┼──────────┤ │ Thiên Di │ Nô Bộc │ Quan Lộc │ Điền Trạch│ │ (Di chuyển)│(Bạn bè) │(Sự nghiệp)│(Nhà đất) │ └──────────┴──────────┴──────────┴──────────┘ ```
02Chi tiết từng cung
1. Cung Mệnh — Bản thân
Cung quan trọng nhất. Sao tọa thủ cung Mệnh cho biết:
- Tính cách cốt lõi
- Cách bạn nhìn nhận thế giới
- Năng lực bẩm sinh
- Phong cách sống và hành xử
2. Cung Phụ Mẫu — Cha mẹ
- Mối quan hệ với cha mẹ
- Sức ảnh hưởng từ gia đình gốc
- Sự hỗ trợ từ bậc sinh thành
- Di truyền tính cách
3. Cung Phúc Đức — Phước đức
- Phúc phần tích lũy từ đời trước (theo quan niệm)
- Đời sống tinh thần, tâm linh
- Khả năng hưởng thụ, an lạc nội tâm
- Tuổi thọ và sức khỏe tinh thần
4. Cung Điền Trạch — Nhà đất
- Bất động sản, tài sản cố định
- Môi trường sống, không gian gia đình
- Khả năng tích lũy tài sản
5. Cung Quan Lộc — Sự nghiệp
- Đường công danh, nghề nghiệp
- Phong cách làm việc
- Khả năng thăng tiến
- Loại công việc phù hợp
6. Cung Nô Bộc — Bạn bè, cộng sự
- Quan hệ bạn bè, đồng nghiệp
- Người dưới quyền, cộng sự
- Mạng lưới xã hội
- Khả năng quản lý người khác
7. Cung Thiên Di — Di chuyển
- Vận may bên ngoài, xa nhà
- Du lịch, di dân, làm ăn xa
- Cách thế giới bên ngoài đón nhận bạn
8. Cung Tật Ách — Sức khỏe
- Thể chất, bệnh tật tiềm ẩn
- Vùng cơ thể cần chú ý
- Tai nạn, rủi ro sức khỏe
- Sức đề kháng tinh thần
9. Cung Tài Bạch — Tài chính
- Khả năng kiếm tiền
- Cách chi tiêu và tích lũy
- Nguồn thu nhập chính
- Vận tài lộc
10. Cung Tử Tức — Con cái
- Quan hệ với con cái
- Số lượng con (tham khảo)
- Niềm vui và thử thách từ con
- Khả năng sáng tạo
11. Cung Phu Thê — Hôn nhân
- Đời sống hôn nhân, tình cảm
- Tính cách bạn đời phù hợp
- Thời điểm và chất lượng hôn nhân
- Khả năng duy trì mối quan hệ
12. Cung Huynh Đệ — Anh em
- Quan hệ anh chị em ruột
- Sự hỗ trợ từ bạn bè thân thiết
- Khả năng hợp tác, cộng sự
- Mức độ gắn bó với người thân
036 Trục đối cung (Lục Tuyến Cung)
Mỗi cung có một cung đối diện tạo thành trục, ảnh hưởng qua lại:
| Trục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Mệnh ↔ Thiên Di | Nội tại ↔ Ngoại giới |
| Tài Bạch ↔ Phúc Đức | Vật chất ↔ Tinh thần |
| Quan Lộc ↔ Điền Trạch | Sự nghiệp ↔ Gia đình |
| Phu Thê ↔ Nô Bộc | Riêng tư ↔ Xã hội |
| Tử Tức ↔ Tật Ách | Sáng tạo ↔ Sức khỏe |
| Phụ Mẫu ↔ Huynh Đệ | Bề trên ↔ Ngang hàng |
04Lời khuyên từ Phật Pháp
“"Không thân cận kẻ ngu, được thân cận bậc trí, đảnh lễ bậc đáng lễ — ấy là hạnh phúc lớn."
— Kinh Hạnh Phúc (Sn 2.4)
12 cung cho thấy bức tranh toàn cảnh cuộc đời. Hiểu rõ mỗi cung giúp bạn biết đâu cần củng cố, đâu nên buông xả.
