Kinh Dịch

Bát Quái — 8 quẻ đơn nền tảng của Kinh Dịch

☸Tuệ Duyên·📅 22/5/2026·⏱ 4 phút đọc
Bát Quái — 8 quẻ đơn nền tảng của Kinh Dịch
☸

Hiểu 8 quẻ đơn Càn Khôn Chấn Tốn Khảm Ly Cấn Đoài — nền tảng xây dựng 64 quẻ Kinh Dịch và cách chúng phản ánh 8 hiện tượng cơ bản trong tự nhiên.

01Bát Quái là gì?

Bát Quái (八卦) là 8 quẻ đơn, mỗi quẻ gồm 3 vạch (âm hoặc dương), do vua Phục Hy vẽ ra sau khi quan sát vạn vật. Đây là chữ cái của hệ thống Kinh Dịch — kết hợp 2 quẻ đơn (thượng + hạ) sẽ thành 1 trong 64 quẻ kép.

Mỗi quẻ đơn không chỉ là ký hiệu — nó biểu trưng cho một hiện tượng tự nhiên, một tính chất, một mối quan hệ trong gia đình, một bộ phận cơ thể, một mùa…

028 quẻ — 8 nguyên tố cơ bản

1. Càn ☰ — Trời (Thiên)

  • Mã: 111 (3 vạch dương)
  • Tính: Cương kiện, sáng tạo, dẫn dắt
  • Tượng: Trời, vua, cha, đầu, ngựa, kim loại
  • Mùa: Tây Bắc, cuối thu sang đông
  • Đại diện: Sức mạnh khởi nguyên, ý chí mạnh mẽ

2. Khôn ☷ — Đất (Địa)

  • Mã: 000 (3 vạch âm)
  • Tính: Nhu thuận, dung chứa, sinh dưỡng
  • Tượng: Đất, hoàng hậu, mẹ, bụng, bò, vải vóc
  • Mùa: Tây Nam, cuối hè sang thu
  • Đại diện: Sự bao dung, kiên nhẫn, nuôi dưỡng

3. Chấn ☳ — Sấm (Lôi)

  • Mã: 100 (1 dương dưới, 2 âm trên)
  • Tính: Động, bùng phát, khởi đầu
  • Tượng: Sấm sét, con trai cả, chân, rồng
  • Mùa: Đông, đầu xuân
  • Đại diện: Năng lượng đột phá, dám hành động

4. Tốn ☴ — Gió (Phong)

  • Mã: 011 (1 âm dưới, 2 dương trên)
  • Tính: Nhập, mềm dẻo, thấm dần
  • Tượng: Gió, gỗ, con gái cả, đùi, gà
  • Mùa: Đông Nam, cuối xuân sang hè
  • Đại diện: Sự khéo léo, kiên trì âm thầm

5. Khảm ☵ — Nước (Thuỷ)

  • Mã: 010 (1 dương giữa, 2 âm ngoài)
  • Tính: Hiểm, sâu, trôi chảy
  • Tượng: Nước, con trai giữa, tai, lợn, vực sâu
  • Mùa: Bắc, giữa đông
  • Đại diện: Thử thách, trí tuệ thâm sâu, bền bỉ

6. Ly ☲ — Lửa (Hoả)

  • Mã: 101 (1 âm giữa, 2 dương ngoài)
  • Tính: Sáng, đẹp, soi rọi
  • Tượng: Lửa, mặt trời, con gái giữa, mắt, chim trĩ
  • Mùa: Nam, giữa hè
  • Đại diện: Trí tuệ minh triết, văn minh, danh dự

7. Cấn ☶ — Núi (Sơn)

  • Mã: 001 (2 âm dưới, 1 dương trên)
  • Tính: Dừng, vững, bất động
  • Tượng: Núi, con trai út, tay, chó
  • Mùa: Đông Bắc, cuối đông
  • Đại diện: Sự định tĩnh, biết dừng đúng lúc

8. Đoài ☱ — Đầm (Trạch)

  • Mã: 110 (2 dương dưới, 1 âm trên)
  • Tính: Vui vẻ, hoà thuận, biểu lộ
  • Tượng: Đầm hồ, con gái út, miệng, dê
  • Mùa: Tây, giữa thu
  • Đại diện: Giao tiếp hài hoà, niềm vui giản dị

03Quan hệ giữa 8 quẻ

8 quẻ chia thành 2 nhóm theo nguyên lý âm dương:

Nhóm dương (Càn, Chấn, Khảm, Cấn): chứa quẻ Càn làm cha + 3 con trai (cả, giữa, út) — biểu trưng tính chủ động, ngoại hướng.

Nhóm âm (Khôn, Tốn, Ly, Đoài): chứa quẻ Khôn làm mẹ + 3 con gái — biểu trưng tính tiếp thu, nội hướng.

Sự kết hợp giữa 2 quẻ đơn (1 trên, 1 dưới) tạo ra 64 quẻ kép — mỗi quẻ kép là một câu chuyện về tình huống cụ thể trong vũ trụ và đời sống con người.

04Tại sao học Bát Quái?

Hiểu Bát Quái = hiểu bảng chữ cái của Kinh Dịch. Khi gieo được quẻ, bạn có thể đọc:

  • Thượng quái (3 vạch trên) → hoàn cảnh bên ngoài, môi trường
  • Hạ quái (3 vạch dưới) → bản thân, trạng thái nội tâm

Quẻ Địa Thiên Thái (Khôn trên, Càn dưới) = Đất ở trên + Trời ở dưới = âm dương giao hoà → tốt lành. Quẻ Thiên Địa Bĩ (Càn trên, Khôn dưới) = ngược lại → bế tắc.

“

Bài tiếp theo: 3 phương pháp gieo quẻ Kinh Dịch truyền thống

Muốn thực hành ngay? Gieo một quẻ tại tueduyen.net/gieo-que — đặt câu hỏi cụ thể, hệ thống sẽ chỉ ra thượng quái + hạ quái và luận giải cho hoàn cảnh của bạn.

Muốn biết lá số của bạn có chính tinh nào tọa Mệnh?

Xem lá số miễn phí, đầy đủ 12 cung — không cần đăng ký.

☸ Xem lá số miễn phí →

Kết quả phân tích mang tính tham khảo văn hóa dân gian và hỗ trợ định hướng tâm lý. Vận mệnh do chính mình kiến tạo bằng hành động và nghiệp thiện. TUỆ DUYÊN đồng hành cùng lựa chọn của bạn — mọi luận giải mang tính tham khảo, vui lòng tham khảo chuyên gia y tế, pháp lý, tài chính cho các vấn đề chuyên môn. Mọi thay đổi đều đến từ hành động và chánh niệm hiện tại của bạn.