01Bát Quái là gì?
Bát Quái (八卦) là 8 quẻ đơn, mỗi quẻ gồm 3 vạch (âm hoặc dương), do vua Phục Hy vẽ ra sau khi quan sát vạn vật. Đây là chữ cái của hệ thống Kinh Dịch — kết hợp 2 quẻ đơn (thượng + hạ) sẽ thành 1 trong 64 quẻ kép.
Mỗi quẻ đơn không chỉ là ký hiệu — nó biểu trưng cho một hiện tượng tự nhiên, một tính chất, một mối quan hệ trong gia đình, một bộ phận cơ thể, một mùa…
028 quẻ — 8 nguyên tố cơ bản
1. Càn ☰ — Trời (Thiên)
- Mã: 111 (3 vạch dương)
- Tính: Cương kiện, sáng tạo, dẫn dắt
- Tượng: Trời, vua, cha, đầu, ngựa, kim loại
- Mùa: Tây Bắc, cuối thu sang đông
- Đại diện: Sức mạnh khởi nguyên, ý chí mạnh mẽ
2. Khôn ☷ — Đất (Địa)
- Mã: 000 (3 vạch âm)
- Tính: Nhu thuận, dung chứa, sinh dưỡng
- Tượng: Đất, hoàng hậu, mẹ, bụng, bò, vải vóc
- Mùa: Tây Nam, cuối hè sang thu
- Đại diện: Sự bao dung, kiên nhẫn, nuôi dưỡng
3. Chấn ☳ — Sấm (Lôi)
- Mã: 100 (1 dương dưới, 2 âm trên)
- Tính: Động, bùng phát, khởi đầu
- Tượng: Sấm sét, con trai cả, chân, rồng
- Mùa: Đông, đầu xuân
- Đại diện: Năng lượng đột phá, dám hành động
4. Tốn ☴ — Gió (Phong)
- Mã: 011 (1 âm dưới, 2 dương trên)
- Tính: Nhập, mềm dẻo, thấm dần
- Tượng: Gió, gỗ, con gái cả, đùi, gà
- Mùa: Đông Nam, cuối xuân sang hè
- Đại diện: Sự khéo léo, kiên trì âm thầm
5. Khảm ☵ — Nước (Thuỷ)
- Mã: 010 (1 dương giữa, 2 âm ngoài)
- Tính: Hiểm, sâu, trôi chảy
- Tượng: Nước, con trai giữa, tai, lợn, vực sâu
- Mùa: Bắc, giữa đông
- Đại diện: Thử thách, trí tuệ thâm sâu, bền bỉ
6. Ly ☲ — Lửa (Hoả)
- Mã: 101 (1 âm giữa, 2 dương ngoài)
- Tính: Sáng, đẹp, soi rọi
- Tượng: Lửa, mặt trời, con gái giữa, mắt, chim trĩ
- Mùa: Nam, giữa hè
- Đại diện: Trí tuệ minh triết, văn minh, danh dự
7. Cấn ☶ — Núi (Sơn)
- Mã: 001 (2 âm dưới, 1 dương trên)
- Tính: Dừng, vững, bất động
- Tượng: Núi, con trai út, tay, chó
- Mùa: Đông Bắc, cuối đông
- Đại diện: Sự định tĩnh, biết dừng đúng lúc
8. Đoài ☱ — Đầm (Trạch)
- Mã: 110 (2 dương dưới, 1 âm trên)
- Tính: Vui vẻ, hoà thuận, biểu lộ
- Tượng: Đầm hồ, con gái út, miệng, dê
- Mùa: Tây, giữa thu
- Đại diện: Giao tiếp hài hoà, niềm vui giản dị
03Quan hệ giữa 8 quẻ
8 quẻ chia thành 2 nhóm theo nguyên lý âm dương:
Nhóm dương (Càn, Chấn, Khảm, Cấn): chứa quẻ Càn làm cha + 3 con trai (cả, giữa, út) — biểu trưng tính chủ động, ngoại hướng.
Nhóm âm (Khôn, Tốn, Ly, Đoài): chứa quẻ Khôn làm mẹ + 3 con gái — biểu trưng tính tiếp thu, nội hướng.
Sự kết hợp giữa 2 quẻ đơn (1 trên, 1 dưới) tạo ra 64 quẻ kép — mỗi quẻ kép là một câu chuyện về tình huống cụ thể trong vũ trụ và đời sống con người.
04Tại sao học Bát Quái?
Hiểu Bát Quái = hiểu bảng chữ cái của Kinh Dịch. Khi gieo được quẻ, bạn có thể đọc:
- Thượng quái (3 vạch trên) → hoàn cảnh bên ngoài, môi trường
- Hạ quái (3 vạch dưới) → bản thân, trạng thái nội tâm
Quẻ Địa Thiên Thái (Khôn trên, Càn dưới) = Đất ở trên + Trời ở dưới = âm dương giao hoà → tốt lành. Quẻ Thiên Địa Bĩ (Càn trên, Khôn dưới) = ngược lại → bế tắc.
“Bài tiếp theo: 3 phương pháp gieo quẻ Kinh Dịch truyền thống
Muốn thực hành ngay? Gieo một quẻ tại tueduyen.net/gieo-que — đặt câu hỏi cụ thể, hệ thống sẽ chỉ ra thượng quái + hạ quái và luận giải cho hoàn cảnh của bạn.
