Lục Tuyến Cung là khái niệm nâng cao trong Tử Vi Đẩu Số. Mỗi cung không đứng độc lập mà luôn tương tác với cung đối diện, tạo thành 6 trục động lực.
016 Trục đối cung
Trục 1: Mệnh ↔ Thiên Di
Nội tại ↔ Ngoại giới
- Mệnh = bạn là ai bên trong
- Thiên Di = thế giới bên ngoài nhìn bạn thế nào
- Mạnh Mệnh, yếu Thiên Di = giỏi nhưng không được công nhận
- Yếu Mệnh, mạnh Thiên Di = ra ngoài may mắn hơn ở nhà
Trục 2: Tài Bạch ↔ Phúc Đức
Vật chất ↔ Tinh thần
- Tài Bạch = tiền bạc, vật chất
- Phúc Đức = phước đức, đời sống tinh thần
- Cân bằng trục này = giàu mà vẫn an lạc
“"Không bệnh, lợi tối thượng, biết đủ, tiền tối thượng."
— Kinh Pháp Cú (Dhp 204)
Trục 3: Quan Lộc ↔ Điền Trạch
Sự nghiệp ↔ Gia đình
- Quan Lộc = công danh, thành tựu
- Điền Trạch = nhà cửa, nền tảng
- Mất cân bằng = thành công nhưng không có nơi về
Trục 4: Phu Thê ↔ Nô Bộc
Riêng tư ↔ Xã hội
- Phu Thê = mối quan hệ riêng tư nhất
- Nô Bộc = quan hệ xã hội rộng
- Trục này cho thấy cách bạn đối xử với người khác
Trục 5: Tử Tức ↔ Tật Ách
Sáng tạo ↔ Sức khỏe
- Tử Tức = con cái, sáng tạo, niềm vui
- Tật Ách = sức khỏe, bệnh tật
- Sáng tạo quá nhiều mà không chăm sức khỏe = kiệt sức
Trục 6: Phụ Mẫu ↔ Huynh Đệ
Bề trên ↔ Ngang hàng
- Phụ Mẫu = quan hệ với cha mẹ, cấp trên
- Huynh Đệ = quan hệ với anh em, bạn bè
- Trục này cho thấy mạng lưới hỗ trợ
02Cách đọc Lục Tuyến Cung
1. Xem cặp sao ở hai cung đối nhau 2. Đánh giá cân bằng — cung nào mạnh hơn? 3. Tìm giải pháp — cung yếu cần bổ sung gì?
03Lời khuyên
“"Lấy không giận thắng giận, lấy thiện thắng không thiện, lấy thí thắng xan tham, lấy chơn thắng hư ngụy."
— Kinh Pháp Cú (Dhp 223)
Mỗi trục đối cung là một bài học cân bằng. Hiểu trục = hiểu cách sống hài hòa.
