01Ngũ Hành là gì?
Ngũ Hành (五行) là 5 yếu tố cơ bản cấu thành vạn vật theo triết học phương Đông:
| Hành | Tính chất | Mùa | Hướng |
|---|---|---|---|
| Kim (金) | Cứng rắn, quyết đoán | Thu | Tây |
| Mộc (木) | Sinh trưởng, nhân ái | Xuân | Đông |
| Thuỷ (水) | Linh hoạt, trí tuệ | Đông | Bắc |
| Hoả (火) | Nóng nảy, nhiệt huyết | Hạ | Nam |
| Thổ (土) | Ổn định, trung tín | Giao mùa | Trung tâm |
02Ngũ Hành sinh khắc
Tương sinh (hỗ trợ): Kim → Thuỷ → Mộc → Hoả → Thổ → Kim
Tương khắc (chế ngự): Kim → Mộc → Thổ → Thuỷ → Hoả → Kim
03Bản Mệnh Ngũ Hành
Mỗi người có một Bản Mệnh dựa trên năm sinh (Can Chi). Ví dụ:
- Sinh năm Canh Thân (1980) → Thạch Lựu Mộc (Mộc)
- Sinh năm Giáp Tý (1984) → Hải Trung Kim (Kim)
- Sinh năm Mậu Dần (1998) → Thành Đầu Thổ (Thổ)
Bản Mệnh cho biết năng lượng gốc của bạn — không tốt không xấu, chỉ là đặc tính tự nhiên.
04Cục trong Tử Vi
Cục là sự kết hợp giữa Bản Mệnh và cung an Mệnh, quyết định nhịp phát triển:
- Thuỷ Nhị Cục — khởi đầu sớm, 2 năm/đại vận
- Mộc Tam Cục — phát triển vững, 3 năm/đại vận
- Kim Tứ Cục — chín muồi, 4 năm/đại vận
- Thổ Ngũ Cục — đại khí vãn thành, 5 năm/đại vận
- Hoả Lục Cục — bùng nổ muộn, 6 năm/đại vận
05Ngũ Hành và Phật Pháp
Phật giáo không sử dụng Ngũ Hành, nhưng cả hai hệ thống đều nhấn mạnh sự cân bằng và vô thường:
“*"Hãy nhìn như bọt nước,
Hãy nhìn như cảnh huyển!
Quán nhìn đời như vậy,
Thần chết không bắt gặp."*
— Kinh Pháp Cú — Phẩm Thế Gian (Dhp 170)
Thay vì lo lắng hành nào khắc hành nào, hãy tập trung vào hành động thiện lành — đó mới là nhân tố thay đổi vận mệnh.
