Quẻ Đồng Nhân (Thiên Hỏa Đồng Nhân 天火同人) trong Kinh Dịch — thượng Càn, hạ Ly — một trong 64 quẻ kép đúc kết từ 8 quẻ đơn Bát Quái. Bài này tổng hợp Lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di và Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào 4 lĩnh vực đời sống hiện đại.
01Lời Kinh — nguyên văn
Lời Kinh
“同人于野,亨,利涉大川,利君子貞。”
Dịch âm: Đồng nhân ư dã, hanh, lợi thiệp đại xuyên, lợi quân tử trinh.
Dịch nghĩa: Sự đoàn kết, hợp tác đúng đắn sẽ mang lại thành công lớn, nhưng phải dựa trên lý tưởng chung, không phải vì lợi ích cá nhân.
02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống
Truyện của Trình Di. - Đồng là nơi rộng rỗng, lấy nghĩa ở xa và ở ngoài. Ôi chung cùng với người bằng đạo đại đồng của thiên hạ là lòng rất công của thánh hiền. Người thường cùng nhau chí cốt ý riêng hợp nhau, nó là cái tình gần gũi mà thôi. Cho nên cần phải ở đồng, nghĩa là không vì tình riêng gần gũi, mà phải ở nơi đồng cõi rộng xa. Đã không vướng về sự riêng, mới là cái đạo đại đồng rất công, không chỗ xa nào đồng nhau, đủ biết là hanh. Hễ đã có thể đại đồng với thiên hạ thì thiên hạ cũng chung cùng với mình; thiên hạ đã chung cùng, thì còn sự hiểm trở nào không thể vượt qua? Còn sự gian nguy nào không thể hanh thống? Cho nên lợi về sự sang sông lớn, lợi cho sự chính bền của đấng quân tử. Trên nói “ở đồng”, nghĩa là không ở chỗ gần kề, đây lại nói “nên dùng chính đạo của đấng quân tử”, sự chính bền của đấng quân tử là đạo chí công đại đồng trong thiên hạ, cho nên dù ở xa nghìn dặm, sinh sau nghìn năm, so lại vẫn như hợp cái phù tích suy ra mà thi hành, tuy là rộng như bốn bể, nhiều như triệu dân, không gì không hợp.
Kẻ tiểu nhân thì chỉ chuyên dùng ý riêng, người họ yêu dù trái họ cũng chung cùng người họ ghét dù phải họ cũng trái khác, cho nên sự chung cùng của họ chỉ là hùa đảng, vì là lòng họ bất chính.
Cho nên cái đạo chung với người, lợi ở trinh của đấng quân tử
03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung
Bản nghĩa của Chu Hy. - Ly cũng là tên quẻ ba vạch, một vạch Âm mắc ở giữa hai vạch Dương, cho nên đức nó là mắc, là văn minh tượng nó là lửa là mặt trời, là điện. Đồng nhân là chung cùng với người. Lấy quẻ Ly gặp quẻ Càn, lửa lên chung cùng với trời, hào Sáu Hai được ngôi, được chỗ giữa mà ở trên ứng với hào Sáu Năm, lại trong quẻ chỉ có một hào Âm mà các hào Dương chung cùng với nó, cho nên là chung cùng với người. Ở đồng ý nói rộng xa mà không riêng tây, thì có đạo hanh, lấy đức mạnh mà đi, cho nên có thể sang sông. Nó là quẻ trong văn minh mà ngoài cương kiện. Hào Sáu Hai trung chính mà có kẻ ứng, đó là đạo đấng quân tử. Kẻ xem như thế thì hanh thông mà lại có thể vượt qua chỗ hiểm. Nhưng, cái người mà mình chung cùng phải hợp với đạo quân tử thì mới có lợi
046 hào của quẻ Đồng Nhân
Mỗi hào trong quẻ ứng với một giai đoạn của tình huống. Đọc theo thứ tự từ dưới lên: Hào 1 (đáy) → Hào 6 (đỉnh).
Hào 1 — Sơ Cửu (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Đầu (Cửu Nhất, hào thứ 1) của Quẻ Đồng Nhân
Lời Kinh
Dịch âm:
"同人于門,無咎。"
(Đồng nhân ư môn, vô cữu.)
Dịch nghĩa:
"Cùng người hợp tác ngay trước cửa, không có lỗi."
"Đồng nhân ư môn" (同人于門): Nghĩa là hợp tác với người ngay trước cửa, tức là mới chỉ ở mức độ sơ khai, bước đầu hình thành sự liên kết.
"Vô cữu" (無咎): Không có lỗi, tức là giai đoạn này chưa có vấn đề gì, nhưng cũng chưa đạt đến sự hợp tác sâu sắc.
Luận giải sâu hơn
Cửu Nhất là dương hào (九 - thuộc dương), ở vị trí đầu tiên của quẻ Đồng Nhân, tức là đang ở bước khởi đầu của sự đoàn kết, hợp tác.
Hào này mô tả một giai đoạn đầu của sự hợp tác, khi các bên mới gặp gỡ, làm quen, và bắt đầu có ý
Hào 2 — Lục Nhị (âm)
Lời Kinh:
Hào Sáu Hai (Lục Nhị, hào thứ 2) của quẻ Đồng Nhân
Lời Kinh
Dịch âm:
"同人于宗,吝。"
(Đồng nhân ư tông, lận.)
Dịch nghĩa:
"Kết hợp với người trong tông tộc, đáng tiếc."
"Đồng nhân ư tông" (同人于宗): Nghĩa là hợp tác với người trong tông tộc, trong phạm vi nhỏ hẹp.
"Lận" (吝): Nghĩa là đáng tiếc, thể hiện sự hạn chế, chưa mở rộng được mối quan hệ ra bên ngoài.
Hào này mô tả một tình huống hợp tác nhưng chỉ trong phạm vi gần gũi, như gia đình, họ hàng, hoặc những người quen biết cũ. Điều này tuy mang lại sự an toàn và tin tưởng, nhưng lại giới hạn cơ hội mở rộng tầm nhìn, tìm kiếm đối tác mới.
Tư duy chỉ hợp tác trong nhóm nhỏ sẽ dễ tạo thành sự cục bộ, bảo thủ, k
Hào 3 — Cửu Tam (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Ba (Cửu Tam, hào thứ 3) của quẻ Đồng Nhân
Lời Kinh
Dịch âm:
“伏戎于莽,升其高陵,三歲不興。”
(Phục nhung ư mãng, thăng kỳ cao lăng, tam tuế bất hưng.)
Dịch nghĩa:
"Phục quân trong bụi rậm, lên gò cao, ba năm không khởi sắc."
"Phục nhung ư mãng" (伏戎于莽): Nghĩa là giấu quân trong bụi rậm, tức là ở thế phòng thủ, ẩn mình nhưng không hành động.
"Thăng kỳ cao lăng" (升其高陵): Nghĩa là lên gò cao quan sát, thể hiện sự do dự, chờ đợi thời cơ nhưng không quyết đoán.
"Tam tuế bất hưng" (三歲不興): Nghĩa là ba năm không khởi sắc, ám chỉ nếu cứ mãi phòng thủ, không dám hành động, thì sẽ trì trệ và không đạt được gì.
Hào này mô tả một tình trạng do dự, phòng thủ quá lâu, dẫn đến bỏ lỡ cơ hội. Thay vì chủ động kết nối và hành động, n
Hào 4 — Cửu Tứ (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Tư (Cửu Tứ, hào thứ 4) của quẻ Đồng Nhân
Lời Kinh
Dịch âm:
“乘其墉,弗克攻,吉。”
(Thừa kỳ dong, phất khắc công, cát.)
Dịch nghĩa:
"Lên thành nhưng không thể tấn công, tốt lành."
"Thừa kỳ dong" (乘其墉): Nghĩa là lên được tường thành, tức là đã đạt đến một vị trí thuận lợi để quan sát và chuẩn bị hành động.
"Phất khắc công" (弗克攻): Nghĩa là không thể tấn công, thể hiện sự kiềm chế, chưa phải thời điểm thích hợp để ra tay.
"Cát" (吉): Mặc dù không hành động, nhưng đây vẫn là một quyết định đúng đắn, tránh được rủi ro không cần thiết.
Hào này cho thấy một tình huống mà người quân tử đã đạt đến vị trí cao, có tầm nhìn tốt, nhưng chưa phải lúc thích hợp để hành động. Thay vì t
Hào 5 — Cửu Ngũ (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Năm (Cửu Ngũ, hào thứ 5) của quẻ Đồng Nhân
Lời Kinh
Dịch âm:
“同人,先號啕而後笑,大師克相遇。”
(Đồng nhân, tiên hào đào nhi hậu tiếu, đại sư khắc tương ngộ.)
Dịch nghĩa:
"Hợp tác với người, trước khóc than nhưng sau cười vui, đại quân có thể gặp nhau."
"Đồng nhân" (同人): Nghĩa là hợp tác, đoàn kết với những người khác.
"Tiên hào đào nhi hậu tiếu" (先號啕而後笑): Nghĩa là lúc đầu có thể sẽ gặp khó khăn, than vãn, nhưng sau đó sẽ đạt được niềm vui và thành công.
"Đại sư khắc tương ngộ" (大師克相遇): Nghĩa là đội quân lớn có thể gặp nhau, tạo thành sức mạnh chung, biểu thị sự đoàn kết mạnh mẽ dẫn đến thành công.
Hào này mô tả quá trình hợp tác có thể ban đầu gặp nhiều khó khăn, bất đồng, nhưng nếu kiên trì giữ vững chính đạo, cuối cùng sẽ đạt được sự đoàn
Hào 6 — Thượng Cửu (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Trên (Thượng Cửu, hào thứ 6) của quẻ Đồng Nhân
Lời Kinh
Dịch âm:
“同人于郊,無悔。”
(Đồng nhân ư giao, vô hối.)
Dịch nghĩa:
"Hợp tác với người ở vùng ngoại ô, không hối hận."
"Đồng nhân ư giao" (同人于郊): Nghĩa là hợp tác với người bên ngoài, không chỉ giới hạn trong nhóm thân cận. "Giao" (郊) tức là vùng ngoại ô, thể hiện mở rộng sự đoàn kết ra phạm vi lớn hơn.
"Vô hối" (無悔): Nghĩa là không có gì phải hối tiếc, tức là nếu mở rộng hợp tác một cách đúng đắn, sẽ không gặp hậu quả xấu.
Hào này tượng trưng cho sự mở rộng kết nối và hợp tác ra ngoài nhóm quen thuộc, hợp tác với những người có chí hướng nhưng không nhất thiết là người thân cận.
Ở vị trí cuối cùng của quẻ Đồ
05Ứng dụng quẻ Đồng Nhân vào đời sống hiện đại
Khi gieo được quẻ Đồng Nhân, người gieo nên đối chiếu tình huống của mình theo 4 lĩnh vực sau:
- Sự nghiệp: quẻ này gợi ý nhịp đi phù hợp với giai đoạn hiện tại — nên đẩy mạnh hay nên chậm lại, nên độc lập hay nên hợp tác.
- Tình cảm: nhịp của mối quan hệ đang bồi đắp, chững lại, hay cần xem xét lại nền tảng. Quẻ không phán đúng/sai về người kia — quẻ soi cho người gieo nhìn rõ tình thế.
- Tài chính: tâm thế khi ra quyết định tiền bạc. Quẻ không nói lời/lỗ — quẻ nhắc bạn xem mình đang quyết với đầu lạnh hay đang sợ hãi.
- Tâm thái: dấu hiệu tâm đang ổn hay đang dao động. Trước mọi quyết định lớn, quẻ khuyên người gieo dành thời gian quan sát tâm trước.
06Quẻ Đồng Nhân dưới góc nhìn Phật Pháp
Bên cạnh trí tuệ Kinh Dịch, một đoạn Kinh nguyên thủy nhắc người học giữ tâm trước khi ra quyết định lớn:
“Này các Tỷ kheo, đây là con đường độc nhất, đưa đến thanh tịnh cho chúng sanh, vượt khỏi sầu bi, diệt trừ khổ ưu, thành tựu chánh lý, chứng ngộ Niết bàn. Ðó là Bốn niệm xứ.
— Kinh Đại Niệm Xứ
Quẻ Đồng Nhân và lời dạy này gặp nhau ở một điểm: sự tỉnh táo trước khi hành động — biết mình đang ở đâu trong dòng chảy, mới chọn được bước đi không hối tiếc.
---
Bạn đang phân vân về một quyết định cụ thể? Gieo quẻ ngay tại tueduyen.net/gieo-que — nếu ra đúng quẻ Đồng Nhân, hệ thống sẽ chỉ rõ nhịp quyết định phù hợp với tình huống của riêng bạn.
---
Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy + 6 hào lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ + 384 hào). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.
