Kinh Dịch

Quẻ Mông (山水蒙) — Tổng quan ý nghĩa, 6 hào và ứng dụng đời sống

☸Tuệ Duyên·📅 28/6/2026·⏱ 12 phút đọc
Quẻ Mông (山水蒙) — Tổng quan ý nghĩa, 6 hào và ứng dụng đời sống
☸

Quẻ Mông (Sơn Thủy Mông 山水蒙) trong Kinh Dịch: lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di & Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào sự nghiệp, tình cảm, tài chính, tâm thái.

Quẻ Mông (Sơn Thủy Mông 山水蒙) trong Kinh Dịch — thượng Cấn, hạ Khảm — một trong 64 quẻ kép đúc kết từ 8 quẻ đơn Bát Quái. Bài này tổng hợp Lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di và Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào 4 lĩnh vực đời sống hiện đại.

01Lời Kinh — nguyên văn

Lời Kinh (經文)

蒙: 亨, 匪我求童蒙, 童蒙求我, 初筮告, 再三瀆, 瀆則不告。

Dịch âm:

Mông: Hanh, phỉ ngã cầu đồng mông, đồng mông cầu ngã, sơ thế cáo, tái tam độc, độc tắc bất cáo.

Dịch nghĩa:

Mông (u tối) có thể hanh thông. Không phải ta đi tìm kẻ u tối, mà kẻ u tối phải tìm đến ta. Nếu lần đầu hỏi thì sẽ được dạy bảo, nhưng nếu hỏi đi hỏi lại một cách bất kính thì không được chỉ dẫn nữa.

02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống

Truyện của Trình Di - Chữ “mông”’ có lẽ khai phát, tức là nghĩa hanh. Quẻ này có tài thời trung, chính là cái đạo làm đến hanh thông. Hào Sáu Năm là chủ quẻ Mông, mà hào Chín Hai là người mở mang sự mờ tối.

“Ta” là hào Hai. Hào Hai không phải là quẻ Mông, hào Năm đã nhún thuận vào hào Hai, hào Hai bèn mở mang sự mờ tối cho nó.

Cho nên, mới lấy hào Hai, làm chủ mà nói: “Chẳng phải ta tìm trẻ thơ, trẻ thơ tìm ta”. Hào Năm ở ngôi tôn, có đức nhu thuận, quẻ này đương ở hồi trẻ thơ, chính ứng với hào Hai, mà đức “trung” lại cũng giống nhau, có thể dùng đạo của hào Hai để mở mang sự mờ tối.

Hào Hai lấy đức cương trung, ở dưới, được vua tìm theo, phải nên lấy đạo tự giữ, đợi vua chí thành cầu mình mà sau mới ứng, thì có thể dùng được đạo của mình, đó là “không phải ta tìm trẻ thơ, trẻ thơ tìm ta” Bói là xem để quyết đoán. Mới bói, bảo, nghĩa là thật lòng, dốc ý để tìm mình thì mình bảo họ, đến hai, ba lần thì là nhảm nhí, cho nên không bảo.

Cái đạo mở mang kẻ mờ tối, chỉ lợi về sự đính chính. Vả lại, hào Hai tuy là cương trung, nhưng ở ngôi Âm, cho nên, nên có răn bảo

03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung

Bản nghĩa của Chu Hy. - Cấn cũng là tên quẻ ba vạch, một hào Dương đỗ ở trên hai hào Âm, cho nên đức nó là đỗ, tượng nó là núi. Mông nghĩa là tối, các vật mới sinh, mờ tối chưa sáng. Quẻ này là Khảm gặp Cấn, dưới núi, có chỗ hiểm, tức là cái đất mờ tối; trong hiểm ngoài đồ tức là cái ý mờ tối, cho nên đặt tên là Mông. Từ chữ 亨(hanh) trở xuống là lời Chiêm. Hào Chín Hai là chủ quẻ trong, tính cứng, ở giữa có thể mở mang sự mờ tối cho ngườí ta, mà với hào Sáu Hai Âm Dương ứng nhau, cho nên hễ gặp quẻ này thì có đạo hanh thông; “Ta” là hào Hai, “trẻ thơ” là kẻ trứng nước tối tăm, chỉ vào hào Năm. Kẻ bói là bậc sáng thì người ta nên đến tìm mình mà sự hanh thông ở người ta, kẻ bói là hạng tối, thì mình nên đi tìm người, mà sự hanh thông ở mình.

Người ta tìm mình, thì mình nên xem lẽ nên chăng mà ứng với họ. Mình tìm người ta thì nên hết lòng trung thành chuyên nhất mà hỏi. Bậc sáng láng nuôi kẻ tối tăm và kẻ tối tăm tự nuôi lấy mình lại đều lợi về sự chính đính

046 hào của quẻ Mông

Mỗi hào trong quẻ ứng với một giai đoạn của tình huống. Đọc theo thứ tự từ dưới lên: Hào 1 (đáy) → Hào 6 (đỉnh).

Hào 1 — Sơ Lục (âm)

Lời Kinh:

Hào Sáu Đầu (Sơ Lục, Hào thứ 1) của Quẻ Mông

Lời Kinh (經文)

初六: 發蒙, 利用刑人, 用說桎梏, 以往吝。

Dịch âm:

Sơ Lục: Phát mông, lợi dụng hình nhân, dụng duyệt chất cốc, dĩ vãng lận.

Dịch nghĩa:

Khai mở sự u tối, có lợi khi dùng hình phạt để răn dạy kẻ sai trái. Dùng sự răn đe để giúp người thoát khỏi ràng buộc, nhưng nếu làm không đúng cách, có thể dẫn đến hối tiếc.

"Khai mở sự u tối" → Người chưa có tri thức cần được giáo dục, khai sáng.

"Có lợi khi dùng hình phạt để răn dạy kẻ sai trái" → Nếu ai cố chấp, không chịu tiếp thu, có thể cần đến sự răn đe để giúp họ sửa đổi.

"Dùng sự răn đe để giúp người thoát khỏi ràng buộc" → Mục đích của hình phạt không phải là trừng trị, mà là giúp người sai lầm sửa đổi, thoát khỏi sự mê muội.

"Nhưng nếu làm không đúng cách, có thể dẫn đến hối tiếc" → Nếu trừng phạt quá mức hoặc không hợp lý, có thể phản tác dụng.

Số Th

Hào 2 — Cửu Nhị (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Hai (Cửu Nhị, Hào thứ 2) của Quẻ Mông

Lời Kinh (經文)

九二: 包蒙, 吉. 納婦, 吉. 子克家。

Dịch âm:

Cửu Nhị: Bao mông, cát. Nạp phụ, cát. Tử khắc gia.

Dịch nghĩa:

Ôm lấy sự u tối để giáo hóa, tốt lành. Cưới vợ, tốt lành. Con có thể quán xuyến gia đình.

"Ôm lấy sự u tối để giáo hóa, tốt lành" → Người quân tử phải khoan dung, sẵn sàng dìu dắt kẻ chưa hiểu biết, giúp họ khai sáng trí tuệ.

"Cưới vợ, tốt lành" → Hòa hợp giữa Âm và Dương là điều thuận theo tự nhiên, giống như việc dạy dỗ phải có sự kiên trì và nhẫn nại.

"Con có thể quán xuyến gia đình" → Nếu được dạy dỗ đúng cách, học trò (hoặc thế hệ sau) có thể tự lập, tự mình đảm đương trọng trách.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 2 trong quẻ Mông.

Dương hào (⚊), ở vị trí Âm.

Tượng trưng ch

Hào 3 — Lục Tam (âm)

Lời Kinh:

Hào Sáu Ba (Lục Tam, Hào thứ 3) của Quẻ Mông

Lời Kinh (經文)

六三: 勿用取女, 見金夫, 不有躬, 无攸利。

Dịch âm:

Lục Tam: Vật dụng thủ nữ, kiến kim phu, bất hữu cung, vô du lợi.

Dịch nghĩa:

Không nên lấy vợ, vì thấy người chồng vàng bạc mà không nghĩ đến bản thân mình, sẽ không có gì tốt đẹp.

"Không nên lấy vợ" → Hành động vội vàng mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng sẽ dẫn đến hậu quả không tốt.

"Thấy người chồng vàng bạc mà không nghĩ đến bản thân" → Bị mờ mắt bởi vật chất, không tự nhìn lại chính mình, dễ đưa ra quyết định sai lầm.

"Sẽ không có gì tốt đẹp" → Nếu chỉ chạy theo ham muốn mà không suy xét kỹ, sẽ dẫn đến bất lợi và thất bại.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 3 trong quẻ Mông.

Âm hào (⚋), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho người thiếu hiểu biết nhưng lại hấp tấp hành độn

Hào 4 — Lục Tứ (âm)

Lời Kinh:

Hào Sáu Tư (Lục Tứ, Hào thứ 4) của Quẻ Mông

Lời Kinh (經文)

六四: 困蒙, 吝。

Dịch âm:

Lục Tứ: Khốn mông, lận.

Dịch nghĩa:

Bị vây khốn trong sự u tối, đáng tiếc.

"Bị vây khốn trong sự u tối" → Người có khả năng học hỏi nhưng không chịu mở mang trí tuệ, bị mắc kẹt trong sự ngu dốt.

"Đáng tiếc" → Tự giam mình trong sự mê muội, không tìm cách thoát ra, sẽ chỉ chuốc lấy hậu quả xấu.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 4 trong quẻ Mông.

Âm hào (⚋), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho người có khả năng tiếp cận tri thức nhưng lại bị mắc kẹt, không thoát ra được.

Giải Thích theo Trình Di và Chu Hy

Trình Di (程頤)

"Bị vây khốn trong sự u tối" → Người có cơ hội họ

Hào 5 — Lục Ngũ (âm)

Lời Kinh:

Hào Sáu Năm (Lục ngũ, Hào thứ 5) của Quẻ Mông

Lời Kinh (經文)

六五: 童蒙, 吉。

Dịch âm:

Lục Ngũ: Đồng mông, cát.

Dịch nghĩa:

Người u tối nhưng chịu học hỏi, tốt lành.

"Người u tối nhưng chịu học hỏi" → Nhận thức được sự thiếu hiểu biết của mình và có ý chí học tập, đây là điều tốt lành.

"Tốt lành" → Nếu biết khiêm tốn, cầu tiến, tìm đúng người thầy để học hỏi, sẽ có cơ hội phát triển và đạt thành công.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 5 trong quẻ Mông.

Âm hào (⚋), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho người đang ở vị trí quan trọng nhưng vẫn còn thiếu kiến thức, cần sự giáo dục và dẫn dắt đúng đắn.

Giải Thích theo Trình Di và Chu Hy

Trình Di (程頤)

"Người u t

Hào 6 — Thượng Cửu (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Trên (Thượng Cửu, Hào thứ 6) của Quẻ Mông

Lời Kinh (經文)

上九: 擊蒙, 不利為寇, 利禦寇。

Dịch âm:

Thượng Cửu: Kích mông, bất lợi vi khấu, lợi ngự khấu.

Dịch nghĩa:

Đánh tan sự u tối. Không có lợi nếu trở thành kẻ xấu, nhưng có lợi khi chống lại cái xấu.

"Đánh tan sự u tối" → Khi trí tuệ đã khai sáng, cần giúp đỡ người khác thoát khỏi sự ngu muội, không để cái xấu lộng hành.

"Không có lợi nếu trở thành kẻ xấu" → Người có tri thức nhưng sử dụng sai mục đích, sẽ gây hại cho xã hội và cuối cùng tự chuốc lấy thất bại.

"Có lợi khi chống lại cái xấu" → Dùng sự hiểu biết để bảo vệ chính nghĩa, giúp người khác thoát khỏi lầm lạc, đây là điều tốt lành.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 6 trong quẻ Mông.

Dương hào (⚊), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho

05Ứng dụng quẻ Mông vào đời sống hiện đại

Khi gieo được quẻ Mông, người gieo nên đối chiếu tình huống của mình theo 4 lĩnh vực sau:

  • Sự nghiệp: quẻ này gợi ý nhịp đi phù hợp với giai đoạn hiện tại — nên đẩy mạnh hay nên chậm lại, nên độc lập hay nên hợp tác.
  • Tình cảm: nhịp của mối quan hệ đang bồi đắp, chững lại, hay cần xem xét lại nền tảng. Quẻ không phán đúng/sai về người kia — quẻ soi cho người gieo nhìn rõ tình thế.
  • Tài chính: tâm thế khi ra quyết định tiền bạc. Quẻ không nói lời/lỗ — quẻ nhắc bạn xem mình đang quyết với đầu lạnh hay đang sợ hãi.
  • Tâm thái: dấu hiệu tâm đang ổn hay đang dao động. Trước mọi quyết định lớn, quẻ khuyên người gieo dành thời gian quan sát tâm trước.

06Quẻ Mông dưới góc nhìn Phật Pháp

Bên cạnh trí tuệ Kinh Dịch, một đoạn Kinh nguyên thủy nhắc người học giữ tâm trước khi ra quyết định lớn:

“

Ý dẫn đầu các pháp,
Ý làm chủ, ý tạo;
Nếu với ý ô nhiễm,
Nói lên hay hành động,
Khổ não bước theo sau,
Như xe, chân vật kéo.

Ý dẫn đầu các pháp,
Ý làm chủ, ý tạo;
Nếu với ý thanh tịnh,
Nói lên hay hành động,
An lạc bước theo sau,
Như bóng, không rời hình.

— Kinh Pháp Cú — Phẩm Song Yếu 1-2

Quẻ Mông và lời dạy này gặp nhau ở một điểm: sự tỉnh táo trước khi hành động — biết mình đang ở đâu trong dòng chảy, mới chọn được bước đi không hối tiếc.

---

Bạn đang phân vân về một quyết định cụ thể? Gieo quẻ ngay tại tueduyen.net/gieo-que — nếu ra đúng quẻ Mông, hệ thống sẽ chỉ rõ nhịp quyết định phù hợp với tình huống của riêng bạn.

---

Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy + 6 hào lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ + 384 hào). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.

Muốn biết lá số của bạn có chính tinh nào tọa Mệnh?

Xem lá số miễn phí, đầy đủ 12 cung — không cần đăng ký.

☸ Xem lá số miễn phí →

Kết quả phân tích mang tính tham khảo văn hóa dân gian và hỗ trợ định hướng tâm lý. Vận mệnh do chính mình kiến tạo bằng hành động và nghiệp thiện. TUỆ DUYÊN đồng hành cùng lựa chọn của bạn — mọi luận giải mang tính tham khảo, vui lòng tham khảo chuyên gia y tế, pháp lý, tài chính cho các vấn đề chuyên môn. Mọi thay đổi đều đến từ hành động và chánh niệm hiện tại của bạn.