Kinh Dịch

Quẻ Súc (風天小畜) — Tổng quan ý nghĩa, 6 hào và ứng dụng đời sống

☸Tuệ Duyên·📅 30/6/2026·⏱ 11 phút đọc
Quẻ Súc (風天小畜) — Tổng quan ý nghĩa, 6 hào và ứng dụng đời sống
☸

Quẻ Súc (Phong Thiên Tiểu Súc 風天小畜) trong Kinh Dịch: lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di & Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào sự nghiệp, tình cảm, tài chính, tâm thái.

Quẻ Súc (Phong Thiên Tiểu Súc 風天小畜) trong Kinh Dịch — thượng Tốn, hạ Càn — một trong 64 quẻ kép đúc kết từ 8 quẻ đơn Bát Quái. Bài này tổng hợp Lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di và Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào 4 lĩnh vực đời sống hiện đại.

01Lời Kinh — nguyên văn

Lời Kinh (經文)

小畜: 亨, 密雲不雨, 自我西郊。

Dịch âm:

Tiểu Súc: Hanh, mật vân bất vũ, tự ngã tây giao.

Dịch nghĩa:

Tiểu Súc là hanh thông, nhưng mây dày mà chưa mưa, từ phía tây thành.

02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống

Truyện của Trình Di. - Mây là khí của Âm Dương, hai khí đó giao nhau mà hoà hợp, thì nó chứa nhau, chắc lại thì thành ra mưa. Dương xướng lên, Âm hoạ theo, là thuận, nên mới hoà hợp. Nếu Âm xướng lên trước Dương, thì là không thuận, nên không hoà hợp, không hoà hợp thì không thể thành mưa.

Mây tuy chứa hợp đã dầy mà không thể thành mưa, là vì nó ở cõi Tây. Đông Bắc là phương Dương, Tây Nam là phương Âm, tự Âm xướng lên, cho nên nó không hoà hợp mà không thành mưa. Lấy con mắt người ta mà coi, thì khí mây nổi lên, đều tự bốn chỗ thẳm xa, nên gọi là “giao”. Căn cứ vào hào Tư mà nói, cho nên gọi là “tự ta”. Chứa khí Dương tức là hào Tư, nó là chủ của quẻ Xúc

03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung

Bản nghĩa của Chu Hy. - Tôn cũng là tên quẻ ba vạch, một vạch Âm núp ở dưới hai vạch dương, cho nên đức nó là nhún, tượng nó là gió, là cây. Tiểu (nhỏ) tức là Âm, xúc (chứa) nghĩa là ngăn lại; trên Tốn dưới Càn, lấy Âm chứa Dương. Lại quẻ này chỉ hào Sáu Tư là một hào Âm, trên dưới năm hào Dương đều bị nó chứa, cho nên mới là tiểu súc (chứa nhỏ). Lại nữa, lấy Âm chứa Dương, buộc được mà không thể bền, cũng là tượng “cái chứa còn nhỏ”. Trong mạnh ngoài nhún, hào Hai hào Năm đều là Dương và đều ở giữa một quẻ mà làm việc, có tượng “cứng mà lại giữa, chí được thực hành”, cho nên lời chiêm của nó nên được hanh thông. Nhưng, sự chứa chưa được tột bậc, mà cái thi thố chưa được hiển hiện, cho nên có tượng “mây dầy không mưa, ở cõi tây ta”.

Bởi vì mây dầy là vật thuộc về Âm, cõi tây là phương thuộc về Âm, ta là Văn vương tự xưng, vua Văn diễn Kinh Dịch ở ngục Dũ Lý, coi ra xứ Kỳ Chu thì là phía Tây, chính là thời của quẻ Tiểu súc. Kẻ bói được quẻ này, thì sự chiêm cũng như tượng ấy

046 hào của quẻ Súc

Mỗi hào trong quẻ ứng với một giai đoạn của tình huống. Đọc theo thứ tự từ dưới lên: Hào 1 (đáy) → Hào 6 (đỉnh).

Hào 1 — Sơ Cửu (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Đầu (Sơ Cửu, Hào thứ 1) của Quẻ Tiểu Súc

Lời Kinh (經文)

初九: 復自道, 何其咎? 吉。

Dịch âm:

Sơ Cửu: Phục tự đạo, hà kỳ cữu? Cát.

Dịch nghĩa:

Quay lại đúng con đường của mình, vậy có gì là lỗi? Tốt lành.

"Quay lại đúng con đường của mình" → Nếu trước đó đi sai đường nhưng biết sửa đổi, quay lại con đường chính đáng, sẽ không có lỗi.

"Vậy có gì là lỗi?" → Biết nhận ra sai lầm và điều chỉnh kịp thời thì không đáng trách.

"Tốt lành" → Nếu sửa sai đúng lúc, giữ vững đạo lý, sẽ nhận được kết quả tốt đẹp.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 1 trong quẻ Tiểu Súc.

Dương hào (⚊), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho người đang ở bước khởi đầu của quá trình tích lũy, có thể có sai lầm nhưng còn cơ hội sửa đ

Hào 2 — Cửu Nhị (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Hai (Cửu Nhị, Hào thứ 2) của Quẻ Tiểu Súc

Lời Kinh (經文)

九二: 牽復, 吉。

Dịch âm:

Cửu Nhị: Khiên phục, cát.

Dịch nghĩa:

Bị kéo lại mà quay về, tốt lành.

"Bị kéo lại mà quay về" → Có thể bản thân muốn tiến lên nhưng hoàn cảnh hoặc người khác ngăn cản, khiến mình phải quay lại đúng đường.

"Tốt lành" → Việc bị ngăn lại có thể là một điều tốt, giúp tránh được sai lầm hoặc hành động vội vàng.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 2 trong quẻ Tiểu Súc.

Dương hào (⚊), ở vị trí Âm.

Tượng trưng cho người có ý chí tiến lên nhưng cần điều chỉnh, kiên nhẫn chờ thời cơ thích hợp.

Giải Thích theo Trình Di và Chu Hy

Trình Di (程頤)

"Bị kéo lại mà quay về" → Đ

Hào 3 — Cửu Tam (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Ba (Cửu Tam, Hào thứ 3) của Quẻ Tiểu Súc

Lời Kinh (經文)

九三: 輿說輻, 夫妻反目。

Dịch âm:

Cửu Tam: Dư thuyết phúc, phu thê phản mục.

Dịch nghĩa:

Bánh xe bị long trục, vợ chồng bất hòa.

"Bánh xe bị long trục" → Hành động quá mức hoặc không đúng thời điểm sẽ dẫn đến trục trặc, giống như một chiếc xe mất đi sự cân bằng.

"Vợ chồng bất hòa" → Khi mối quan hệ hoặc tình huống không được điều hòa tốt, sẽ dẫn đến mâu thuẫn, xung đột.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 3 trong quẻ Tiểu Súc.

Dương hào (⚊), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho hành động quá mạnh mẽ, thiếu kiên nhẫn hoặc mất cân bằng trong quan hệ.

Giải Thích theo Trình Di và Chu Hy

Trình Di (程頤)

"Bánh xe bị long trục" →

Hào 4 — Lục Tứ (âm)

Lời Kinh:

Hào Sáu Tư (Lục Tứ, Hào thứ 4) của Quẻ Tiểu Súc

Lời Kinh (經文)

六四: 有孚, 血去, 惕出无咎。

Dịch âm:

Lục Tứ: Hữu phu, huyết khứ, dịch xuất vô cữu.

Dịch nghĩa:

Có lòng tin, máu sẽ ngừng chảy. Biết sợ hãi mà hành động cẩn trọng, sẽ không có lỗi.

"Có lòng tin, máu sẽ ngừng chảy" → Nếu giữ vững lòng tin và sự kiên trì, sẽ vượt qua khó khăn, nguy hiểm sẽ dần biến mất.

"Biết sợ hãi mà hành động cẩn trọng" → Không phải ai cũng can đảm ngay từ đầu, nhưng nếu biết sợ mà thận trọng trong hành động, sẽ tránh được sai lầm.

"Sẽ không có lỗi" → Cẩn thận và có niềm tin giúp tránh rủi ro, bảo toàn bản thân.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 4 trong quẻ Tiểu Súc.

Âm hào (⚋), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho người đang ở giữa khó khăn nhưng nếu giữ

Hào 5 — Cửu Ngũ (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Năm (Cửu Ngũ, Hào thứ 5) của Quẻ Tiểu Súc

Lời Kinh (經文)

九五: 有孚攣如, 富以其鄰。

Dịch âm:

Cửu Ngũ: Hữu phu luyến như, phú dĩ kỳ lân.

Dịch nghĩa:

Có lòng tin bền chặt, gắn kết với nhau. Giàu có nhưng biết chia sẻ với láng giềng.

"Có lòng tin bền chặt, gắn kết với nhau" → Sự tin tưởng và trung thành giữa con người tạo nên một liên kết vững bền, giúp vượt qua khó khăn.

"Giàu có nhưng biết chia sẻ với láng giềng" → Không chỉ nghĩ đến bản thân mà còn biết giúp đỡ, chia sẻ với người xung quanh, tạo ra sự hài hòa trong cộng đồng.

Số Thứ Tự Hào & Loại Hào

Hào thứ 5 trong quẻ Tiểu Súc.

Dương hào (⚊), ở vị trí Dương.

Tượng trưng cho người lãnh đạo hoặc người có vị trí cao, có khả năng kết nối và hỗ trợ người khác.

Giải Thí

Hào 6 — Thượng Cửu (dương)

Lời Kinh:

Hào Chín Trên (Thượng Cửu, Hào thứ 6) của Quẻ Tiểu Súc

Lời Kinh (經文)

上九: 既雨既處, 尚德載, 婦貞厲。 月幾望, 君子征凶。

Dịch âm:

Thượng Cửu: Ký vũ ký xứ, thượng đức tải, phụ trinh lệ. Nguyệt cơ vọng, quân tử chinh hung.

Dịch nghĩa:

Mưa đã tạnh, trời đã yên. Hãy coi trọng đức hạnh. Người phụ nữ nếu quá cứng nhắc sẽ gặp nguy hiểm. Trăng sắp tròn, nếu quân tử tiến lên lúc này sẽ gặp hung họa.

"Mưa đã tạnh, trời đã yên" → Thời kỳ khó khăn đã qua, nhưng vẫn cần thận trọng trong hành động.

"Hãy coi trọng đức hạnh" → Sau khi trải qua gian nan, điều quan trọng nhất là giữ gìn đạo đức để tránh mắc sai lầm.

"Người phụ nữ nếu quá cứng nhắc sẽ gặp nguy hiểm" → Ngụ ý rằng nếu cứ cố chấp giữ nguyên tắc mà không linh hoạt, có thể gặp khó khăn.

"Trăng sắp tròn, nếu quân tử tiến lên lúc này sẽ gặp hung họa" → Khi mọi thứ đang ở mức cao nhất, nếu tiếp tục tiến lên mà không kiềm chế, sẽ dẫn đến s

05Ứng dụng quẻ Súc vào đời sống hiện đại

Khi gieo được quẻ Súc, người gieo nên đối chiếu tình huống của mình theo 4 lĩnh vực sau:

  • Sự nghiệp: quẻ này gợi ý nhịp đi phù hợp với giai đoạn hiện tại — nên đẩy mạnh hay nên chậm lại, nên độc lập hay nên hợp tác.
  • Tình cảm: nhịp của mối quan hệ đang bồi đắp, chững lại, hay cần xem xét lại nền tảng. Quẻ không phán đúng/sai về người kia — quẻ soi cho người gieo nhìn rõ tình thế.
  • Tài chính: tâm thế khi ra quyết định tiền bạc. Quẻ không nói lời/lỗ — quẻ nhắc bạn xem mình đang quyết với đầu lạnh hay đang sợ hãi.
  • Tâm thái: dấu hiệu tâm đang ổn hay đang dao động. Trước mọi quyết định lớn, quẻ khuyên người gieo dành thời gian quan sát tâm trước.

06Quẻ Súc dưới góc nhìn Phật Pháp

Bên cạnh trí tuệ Kinh Dịch, một đoạn Kinh nguyên thủy nhắc người học giữ tâm trước khi ra quyết định lớn:

“

Học nhiều, nghề nghiệp giỏi,
Khéo huấn luyện học tập,
Nói những lời khéo nói,
Là điềm lành tối thượng.

Hiếu dưỡng mẹ và cha,
Nuôi nấng vợ và con.
Làm nghề không rắc rối,
Là điềm lành tối thượng.

— Kinh Hạnh Phúc — Nghề nghiệp và gia đình

Quẻ Súc và lời dạy này gặp nhau ở một điểm: sự tỉnh táo trước khi hành động — biết mình đang ở đâu trong dòng chảy, mới chọn được bước đi không hối tiếc.

---

Bạn đang phân vân về một quyết định cụ thể? Gieo quẻ ngay tại tueduyen.net/gieo-que — nếu ra đúng quẻ Súc, hệ thống sẽ chỉ rõ nhịp quyết định phù hợp với tình huống của riêng bạn.

---

Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy + 6 hào lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ + 384 hào). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.

Muốn biết lá số của bạn có chính tinh nào tọa Mệnh?

Xem lá số miễn phí, đầy đủ 12 cung — không cần đăng ký.

☸ Xem lá số miễn phí →

Kết quả phân tích mang tính tham khảo văn hóa dân gian và hỗ trợ định hướng tâm lý. Vận mệnh do chính mình kiến tạo bằng hành động và nghiệp thiện. TUỆ DUYÊN đồng hành cùng lựa chọn của bạn — mọi luận giải mang tính tham khảo, vui lòng tham khảo chuyên gia y tế, pháp lý, tài chính cho các vấn đề chuyên môn. Mọi thay đổi đều đến từ hành động và chánh niệm hiện tại của bạn.