Quẻ Truân (Thủy Lôi Truân 水雷屯) trong Kinh Dịch — thượng Khảm, hạ Chấn — một trong 64 quẻ kép đúc kết từ 8 quẻ đơn Bát Quái. Bài này tổng hợp Lời Kinh nguyên văn, truyện Trình Di và Chu Hy, ý nghĩa 6 hào và cách ứng dụng vào 4 lĩnh vực đời sống hiện đại.
01Lời Kinh — nguyên văn
Lời Kinh (經文)
屯: 元亨, 利貞, 勿用有攸往, 利建侯。
(Truân: Nguyên hanh, lợi trinh, vật dụng hữu du vãng, lợi kiến hầu.)
Dịch nghĩa:
Truân là khởi đầu gian khó. Có thể hanh thông, nếu giữ chính đạo thì có lợi. Không nên vội vàng tiến bước. Nên lập người đứng đầu để dẫn dắt.
02Truyện Trình Di — luận giải truyền thống
Truyện của Trình Di - Quẻ Truân có cách cả hanh, mà ở vào đó thì lợi ở chính bền. Không chính bền lấy gì để qua lúc truân? Lúc truân chưa thể có thửa đi. Thiên hạ đương truân, há rằng sức một người nào có thể làm cho qua được? Ắt phải rộng nhờ về sức giúp đỡ, cho nên lợi về việc dựng nước hầu
03Truyện Chu Hy — luận giải bổ sung
Bản nghĩa của Chu Hy. - Chấn, Khảm đều là tên quẻ ba vạch. Quẻ Chấn một hào Dương động ở dưới hai hào Âm, cho nên, tính nó là động, tượng nó là sấm.
Quẻ Khảm, một hào Dương hãm ở giữa hai hào Âm, cho nên tính nó là hãm, là hiểm, tượng nó là mây, là phương Nam, là nước. Truân là tên quẻ sáu vạch, nghĩa nó là khó, tức là cái ý vật mới mọc mà chưa thông đạt,cho nên chữ 屯 (truân) do ở chữ ⼬中 (thảo) mà ra, giống như mầm có dùi đất mới mọc mà chưa duỗi thẳng.
Quẻ này là Chấn gặp Khảm, Càn Khôn mới giao với nhau mà gặp chỗ hiểm hãm, cho nên tên nó là Truân, Chấn động ở dưới, Khảm hãm ở trên, còn động được chăng? Trong chỗ hiểm mà còn động được, tuy có thể hanh thông, mà ở chỗ hiểm, thì nên giữ đường ngay thẳng, chưa thể vội tiến, cho nên bói được quẻ này, thì lời chiêm là cả hanh và lợi về đường ngay thẳng, mà chưa nên vội có thửa đi. Lại: hào Chín Năm Dương ở dưới Âm mà là chủ sự làm quẻ, đó là cái nghĩa hiền nhân chịu nhường người ta mà được lòng dân có thể làm vua. Cho nên hễ bói về việc dựng vua, gặp quẻ này thì tốt
046 hào của quẻ Truân
Mỗi hào trong quẻ ứng với một giai đoạn của tình huống. Đọc theo thứ tự từ dưới lên: Hào 1 (đáy) → Hào 6 (đỉnh).
Hào 1 — Sơ Cửu (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Đầu (Sơ Cửu, Hào thứ 1) của Quẻ Truân
Lời Kinh (經文)
初九: 磐桓, 利居貞, 利建侯。
(Sơ Cửu: Bàn hoàn, lợi cư trinh, lợi kiến hầu.)
Dịch nghĩa:
Chậm rãi, do dự. Nên giữ chính đạo mà ở yên, có lợi khi lập người lãnh đạo.
Hào Sơ Cửu thuộc Dương (⚊), nhưng đang ở vị trí thấp nhất trong quẻ, tượng trưng cho giai đoạn đầu của khó khăn, còn non trẻ, chưa có hướng đi rõ ràng.
"Bàn hoàn" (磐桓) - Chậm rãi, do dự
Người quân tử đang ở bước khởi đầu, còn thiếu kinh nghiệm, gặp khó khăn nên phân vân, chưa thể hành động mạnh mẽ.
Không nên vội vã, mà cần quan sát, đánh giá tình hình trước khi tiến bước.
"Lợi cư trinh" (利居貞) - Giữ chính đạo mà ở yên thì có lợi
Trong tình thế khó khăn, tốt nhất nên kiên nhẫn, giữ vững đạo l
Hào 2 — Lục Nhị (âm)
Lời Kinh:
Hào Sáu Hai (Lục Nhị, Hào thứ 2) của Quẻ Truân
Lời Kinh (經文)
六二: 屯如邅如, 乘馬班如, 匪寇婚媾, 女子貞不字, 十年乃字。
Dịch âm:
Truân như chiên như, thừa mã ban như, phỉ khấu hôn cấu, nữ tử trinh bất tự, thập niên nãi tự.
Dịch nghĩa:
Gặp gian truân, tiến thoái do dự. Cưỡi ngựa đi rồi lại quay về. Không phải giặc mà là người đến cầu hôn. Người con gái giữ vững trinh tiết mà chưa lấy chồng, mười năm sau mới thành hô
"Gặp gian truân, tiến thoái do dự" → Người quân tử đang ở trong hoàn cảnh khó khăn, tiến không được mà lùi cũng không xong.
"Cưỡi ngựa đi rồi lại quay về" → Nỗ lực nhưng không có kết quả, cảm thấy bối rối và bất định.
"Không phải giặc mà là người đến cầu hôn" → Ban đầu có thể nghĩ là nguy hiểm, nhưng thực ra lại là cơ hội tốt.
"Người con gái giữ vững trinh tiết mà chưa lấy chồng, mười năm sau mới thành hôn" → Kiên trì chờ đợi thời cơ thích hợp, không vội vàng hành động.
Số Thứ Tự Hào & Loại
Hào 3 — Lục Tam (âm)
Lời Kinh:
Hào Sáu Ba (Lục Tam, Hào thứ 3) của Quẻ Truân
Lời Kinh (經文)
六三: 即鹿无虞, 惟入于林中, 君子幾不如舍, 往吝。
Dịch âm:
Tức lộc vô ngu, duy nhập ư lâm trung, quân tử ky bất như xả, vãng lận.
Dịch nghĩa:
Đuổi bắt hươu mà không có người dẫn đường, chỉ chạy vào rừng sâu. Người quân tử thấy nguy hiểm thì nên từ bỏ, nếu cứ tiến tới sẽ gặp điều đáng tiếc.
"Đuổi bắt hươu mà không có người dẫn đường" → Làm việc mà không có kế hoạch rõ ràng, không có người dẫn dắt, dễ rơi vào tình thế rối loạn, thất bại.
"Chỉ chạy vào rừng sâu" → Vì không có chiến lược, không có định hướng, nên càng cố gắng càng lạc lối, gặp nhiều rủi ro.
"Người quân tử thấy nguy hiểm thì nên từ bỏ" → Người khôn ngoan biết lúc nào nên tiến, lúc nào nên dừng. Nếu cố chấp theo đuổi điều không khả thi, sẽ chỉ chuốc lấy thất bại.
"Nếu cứ tiến tới sẽ gặp điều đáng tiếc" → Cố chấp đi t
Hào 4 — Lục Tứ (âm)
Lời Kinh:
Hào Sáu Tư (Lục tứ, Hào thứ 4) của Quẻ Truân
Lời Kinh (經文)
六四: 乘馬班如, 求婚媾, 往吉, 无不利。
Dịch âm:
Thừa mã ban như, cầu hôn cấu, vãng cát, vô bất lợi.
Dịch nghĩa:
Cưỡi ngựa đi rồi lại quay về, tìm người để kết hợp, tiến tới sẽ gặp điều tốt lành, không có gì bất lợi.
"Cưỡi ngựa đi rồi lại quay về" → Có sự chần chừ, chưa quyết đoán, nhưng vẫn đang tìm kiếm cơ hội.
"Tìm người để kết hợp" → Hợp tác với người giỏi, có cùng chí hướng sẽ giúp vượt qua khó khăn.
"Tiến tới sẽ gặp điều tốt lành" → Nếu tìm đúng người để hợp tác, công việc sẽ thuận lợi, không có gì bất lợi.
"Không có gì bất lợi" → Nếu hành động có sự hỗ trợ đúng đắn, mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.
Số Thứ Tự Hào & Loại Hào
Hào thứ 4 trong quẻ Truân.
Âm hào (⚋), ở vị trí Dương.
Tượng trưng cho việc t
Hào 5 — Cửu Ngũ (dương)
Lời Kinh:
Hào Chín Năm (Cửu Ngũ, Hào thứ 5) của Quẻ Truân
Lời Kinh (經文)
九五: 屯其膏, 小貞吉, 大貞凶。
Dịch âm:
Truân kỳ cao, tiểu trinh cát, đại trinh hung.
Dịch nghĩa:
Gian truân như mỡ bị đông cứng. Kiên trì với việc nhỏ thì tốt, kiên trì với việc lớn thì xấu.
"Gian truân như mỡ bị đông cứng" → Khó khăn vẫn còn dai dẳng, như mỡ bị đông lại, chưa thể chảy ra để dùng.
"Kiên trì với việc nhỏ thì tốt" → Nếu biết kiên trì làm những việc nhỏ, không tham vọng quá lớn, sẽ đạt kết quả tốt.
"Kiên trì với việc lớn thì xấu" → Nếu cố gắng làm những việc quá lớn trong lúc chưa đủ điều kiện, sẽ gặp thất bại.
Số Thứ Tự Hào & Loại Hào
Hào thứ 5 trong quẻ Truân.
Dương hào (⚊), ở vị trí Dương.
Tượng trưng cho vị trí trung tâm, có quyền lực nhưng chưa đủ điều kiện
Hào 6 — Thượng Lục (âm)
Lời Kinh:
Hào Sáu Trên (Thượng Lục, Hào thứ 6) của Quẻ Truân
Lời Kinh (經文)
上六: 乘馬班如, 涕泣淋漓, 无咎。
Dịch âm:
Thừa mã ban như, thế khấp lâm ly, vô cữu.
Dịch nghĩa:
Cưỡi ngựa đi rồi lại quay về, nước mắt chảy ròng ròng, nhưng không có lỗi.
"Cưỡi ngựa đi rồi lại quay về" → Gặp khó khăn nhưng không tìm được hướng đi, tiến thoái lưỡng nan.
"Nước mắt chảy ròng ròng" → Gian truân, đau khổ, thất vọng trước hoàn cảnh bế tắc.
"Nhưng không có lỗi" → Dù rơi vào hoàn cảnh khó khăn, nhưng nếu giữ vững đạo đức, thì sẽ không bị trách phạt.
Số Thứ Tự Hào & Loại Hào
Hào thứ 6 trong quẻ Truân.
Âm hào (⚋), ở vị trí Dương.
Tượng trưng cho giai đoạn cuối của khó khăn, nhưng vẫn chưa tìm được lối thoát.
Giải Thích theo Trình Di và Chu Hy
Trình
05Ứng dụng quẻ Truân vào đời sống hiện đại
Khi gieo được quẻ Truân, người gieo nên đối chiếu tình huống của mình theo 4 lĩnh vực sau:
- Sự nghiệp: quẻ này gợi ý nhịp đi phù hợp với giai đoạn hiện tại — nên đẩy mạnh hay nên chậm lại, nên độc lập hay nên hợp tác.
- Tình cảm: nhịp của mối quan hệ đang bồi đắp, chững lại, hay cần xem xét lại nền tảng. Quẻ không phán đúng/sai về người kia — quẻ soi cho người gieo nhìn rõ tình thế.
- Tài chính: tâm thế khi ra quyết định tiền bạc. Quẻ không nói lời/lỗ — quẻ nhắc bạn xem mình đang quyết với đầu lạnh hay đang sợ hãi.
- Tâm thái: dấu hiệu tâm đang ổn hay đang dao động. Trước mọi quyết định lớn, quẻ khuyên người gieo dành thời gian quan sát tâm trước.
06Quẻ Truân dưới góc nhìn Phật Pháp
Bên cạnh trí tuệ Kinh Dịch, một đoạn Kinh nguyên thủy nhắc người học giữ tâm trước khi ra quyết định lớn:
“Không thân cận kẻ ngu,
Nhưng gần gũi bậc Trí,
Ðảnh lễ người đáng lễ,
Là điềm lành tối thượng.Ở trú xứ thích hợp,
Công đức trước đã làm,
Chân chánh hướng tự tâm,
Là điềm lành tối thượng.
— Kinh Hạnh Phúc
Quẻ Truân và lời dạy này gặp nhau ở một điểm: sự tỉnh táo trước khi hành động — biết mình đang ở đâu trong dòng chảy, mới chọn được bước đi không hối tiếc.
---
Bạn đang phân vân về một quyết định cụ thể? Gieo quẻ ngay tại tueduyen.net/gieo-que — nếu ra đúng quẻ Truân, hệ thống sẽ chỉ rõ nhịp quyết định phù hợp với tình huống của riêng bạn.
---
Nội dung Lời Kinh + Truyện Trình Di + Truyện Chu Hy + 6 hào lấy nguyên văn từ kho dữ liệu Kinh Dịch Tuệ Duyên (64 quẻ + Hệ Từ + 384 hào). Đoạn Nikāya (nếu có) trích từ bộ Kinh Nikāya bản dịch Hòa thượng Thích Minh Châu.
